cartridge clip
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẹp đạn, băng đạn: "cartridge clip" là một khung hoặc hộp kim loại dùng để chứa các viên đạn (cartridges) và có thể được lắp vào một khẩu súng tự động. Nó giúp nạp nhiều viên đạn cùng lúc vào buồng đạn một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier quickly inserted a new cartridge clip into his rifle. (Người lính nhanh chóng lắp một kẹp đạn mới vào súng trường của anh ta.)
- A standard cartridge clip holds about 10 to 30 rounds, depending on the weapon. (Một kẹp đạn tiêu chuẩn chứa khoảng 10 đến 30 viên đạn, tùy thuộc vào loại vũ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to load a cartridge clip": nạp đạn vào kẹp đạn.
- Before the mission, the team had to load each cartridge clip carefully. (Trước nhiệm vụ, đội phải nạp đạn vào từng kẹp đạn một cách cẩn thận.)
"to eject an empty cartridge clip": đẩy ra một kẹp đạn đã hết đạn.
- After firing all rounds, the gun automatically ejects the empty cartridge clip. (Sau khi bắn hết đạn, khẩu súng tự động đẩy ra kẹp đạn đã hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartridge (n): viên đạn, hộp mực (trong ngữ cảnh vũ khí hoặc máy in).
- The cartridge was designed for a specific caliber. (Viên đạn được thiết kế cho một cỡ nòng cụ thể.)
- Clip (n): kẹp, cái kẹp (có thể là kẹp giấy, kẹp tóc, hoặc kẹp đạn).
- He used a paper clip to hold the documents together. (Anh ấy dùng một cái kẹp giấy để giữ các tài liệu lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Magazine: băng đạn (thường dùng để chỉ bộ phận chứa đạn trong súng, đôi khi được dùng thay thế cho "cartridge clip", nhưng "magazine" thường là bộ phận gắn cố định hoặc có cơ chế phức tạp hơn).
- The magazine of the assault rifle holds 30 rounds. (Băng đạn của súng trường tấn công chứa 30 viên đạn.)
- Stripper clip: kẹp đạn tháo rời (một loại kẹp đạn dùng để nạp đạn vào băng đạn hoặc buồng đạn).
- The soldier used a stripper clip to load the magazine quickly. (Người lính dùng kẹp đạn tháo rời để nạp đạn vào băng đạn nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clip in: gắn vào, kẹp vào (dùng trong ngữ cảnh lắp kẹp đạn vào súng).
- He clipped in a fresh cartridge clip before continuing the assault. (Anh ấy gắn một kẹp đạn mới vào trước khi tiếp tục cuộc tấn công.)
- Clip out: tháo ra, kẹp ra (dùng khi tháo kẹp đạn khỏi súng).
- She clipped out the empty cartridge clip and tossed it aside. (Cô ấy tháo kẹp đạn đã hết và ném nó sang một bên.)
Thành ngữ liên quan
- "Out of clip": hết đạn (nghĩa bóng, chỉ tình trạng không còn đạn dược).
- The soldier shouted that he was out of clip and needed support. (Người lính hét lên rằng anh ta hết đạn và cần hỗ trợ.)